TianEon
渙 huàn · Dispersing

渙Dispersing

huànTên tiếng Anh “Dispersion” (Wilhelm/Baynes) và “Hwân” (Legge)

phân tánhòa tantái hợp

Nói đơn giản

Gió trên nước: làm tan ra. Thành công; vua đến tông miếu; lợi cho việc vượt sông lớn; làm tan sự cứng nhắc, ích kỷ và chia rẽ để mọi người tụ lại quanh điều chung.

Thái độ quẻ này khuyên

Hòa tan chỗ tắc nghẽn: cái tôi, phe nhóm, của cải tích trữ; và xây lại trên một nền tảng rộng hơn, chung hơn.

Phần ghi chú đơn giản được dịch từ bản tiếng Anh của chúng tôi.

Cấu trúc

Thượng quái巽Tốn (Mềm mại)風 · gió · Mộc
Hạ quái坎Khảm (Vực sâu)水 · nước · Thủy

卦辭 Lời quẻ (Thoán từ)

渙:亨。王假有廟,利涉大川,利貞。

Quẻ Hoán hanh, vua đến có miếu, lợi sang sông lớn, lợi về chính bền.

Ngô Tất Tố

Thoán truyện
渙,亨。剛來而不窮,柔得位乎外而上同。王假有廟,王乃在中也。利涉大川,乘木有功也。

Quẻ Hoán hanh, cứng lại mà cùng, mềm được ngôi ngoài mà cùng trở lên. vua đến có miếu, vua bèn ở trong vậy. lợi sang sông lớn, cưỡi cây có công vậy.

Ngô Tất Tố

Đại Tượng
風行水上,渙;先王以享于帝立廟。

Gió đi trên nước là quẻ Hoán. Đấng tiên vương coi đó mà cúng chưng trời, dựng miếu.

Ngô Tất Tố

爻辭 Sáu hào

Một hào động thì quẻ biến thành quẻ khác:

  1. 上九Nine at the top
    渙其血,去逖出,无咎。

    Tan thửa máu đi, rùng rợn ra, không lỗi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    渙其血,遠害也。

    Tan thửa máu, xa hại vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷜ 29 坎 The Pit (Water)
  2. 九五Nine in the fifth place
    渙汗其大號,渙王居,无咎。

    Tan bồ hôi thửa hiệu lớn, tan chỗ ở của vua, không lỗi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    王居无咎,正位也。

    Chỗ ở của vua ở không lỗi, ngôi chính vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷃ 4 蒙 Immaturity
  3. 六四Six in the fourth place
    渙其群,元吉。渙有丘,匪夷所思。

    Tan thửa đàn, cả tốt; tan có gò, chẳng phải thường thửa nghĩ.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    渙其群,元吉;光大也。

    Tan thửa đàn, cả tốt, sáng lớn vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷅ 6 訟 Dispute
  4. 六三Six in the third place
    渙其躬,无悔。

    Tan thửa mình, không ăn năn.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    渙其躬,志在外也。

    Tan thửa mình, chí ở ngoài vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷸ 57 巽 Yielding (Wind)
  5. 九二Nine in the second place
    渙奔其机,悔亡。

    Tan chạy thửa ghế! Ăn năn mất.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    渙奔其机,得愿也。

    Tan chạy thửa ghết, được ý muốn vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷓ 20 觀 Observation
  6. 初六Six at the beginning
    用拯馬壯,吉。

    Vớt ngựa mạnh, tốt.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    初六之吉,順也。

    Cái tốt của hào Sáu Đầu, thuận vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷼ 61 中孚 Inner Sincerity

Bản dịch: Ngô Tất Tố. Những đoạn bản dịch này không có được dịch máy từ nguyên văn chữ Hán; nguyên văn chữ Hán là căn cứ.

Câu hỏi thường gặp về quẻ này

Quẻ 59, Dispersing, nghĩa là gì?
Gió trên nước: làm tan ra. Thành công; vua đến tông miếu; lợi cho việc vượt sông lớn; làm tan sự cứng nhắc, ích kỷ và chia rẽ để mọi người tụ lại quanh điều chung.
Dispersing gồm hai quái nào?
巽 ở trên 坎 — gió trên nước. Hỗ quái (hào 2–5) là 頤 Jaws / Nourishment.
Hào của Dispersing biến thì sao?
Hào động biến quẻ này thành quẻ khác; danh sách trên có đủ sáu trường hợp. Khi nhiều hào cùng động, bài hướng dẫn về hào động cho biết nên đọc đoạn nào.
Làm sao gieo ra Dispersing?
Gieo sáu hào từ dưới lên bằng ba đồng xu hoặc cỏ thi; thứ tự - - — - - - - — — là Dispersing. Bạn cũng có thể gieo quẻ tại đây — hào do chương trình quyết định, kinh văn là trang này.

Chữ Hán: bản Chu Dịch thông hành (hệ Vũ Anh Điện). Tiếng Anh: James Legge, The Yî King, Sacred Books of the East XVI, 1882 (thuộc phạm vi công cộng).

Quẻ 59 Dispersing (渙) — Dispersion: ý nghĩa, quái từ và hào từ · TianEon