TianEon
艮 gèn · Stillness (Mountain)

艮Stillness (Mountain)

gènTên tiếng Anh “Keeping Still” (Wilhelm/Baynes) và “Kăn” (Legge)

tĩnh lặngdừng lạitĩnh tâm

Nói đơn giản

Núi chồng lên núi: giữ yên. Làm yên tấm lưng để không còn cảm thấy cái tôi, đi trong sân mà không thấy người; nghỉ đúng lúc, động đúng lúc.

Thái độ quẻ này khuyên

Dừng khi dừng là đúng; làm lặng thân thể và cái tâm bồn chồn, và đừng bước quá chỗ của mình.

Phần ghi chú đơn giản được dịch từ bản tiếng Anh của chúng tôi.

Cấu trúc

Thượng quái艮Cấn (Dừng lại)山 · núi · Thổ
Hạ quái艮Cấn (Dừng lại)山 · núi · Thổ

卦辭 Lời quẻ (Thoán từ)

艮其背,不獲其身,行其庭,不見其人,无咎。

Đậu thửa lưng, chẳng được thửa mình, đi thửa sân, chẳng thấy thửa người, không lỗi.

Ngô Tất Tố

Thoán truyện
艮,止也。時止則止,時行則行,動靜不失其時,其道光明。艮其止,止其所也。上下敵應,不相與也。是以不獲其身,行其庭不見其人,无咎也。

Cấn là đậu vậy. Lúc đáng đậu thì đậu, lúc đáng đi thì đi. Động tĩnh không lỗi thửa thì, thửa đạo sáng tỏ. Đậu thửa đậu, là đậu thửa chốn vậy. Trên dưới chọi ứng, chẳng cùng nhau vậy. Vì vậy chẳng được thửa mình, đi thửa sân chẳng thấy thửa người, không lỗi vậy.

Ngô Tất Tố

Đại Tượng
兼山,艮;君子以思不出其位。

Gồm núi là quẻ Cấn. Đấng quân tử coi đó mà nghĩ chẳng việc thửa ngôi.

Ngô Tất Tố

爻辭 Sáu hào

Một hào động thì quẻ biến thành quẻ khác:

  1. 上九Nine at the top
    敦艮,吉。

    tốt.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    敦艮之吉,以厚終也。

    Đầy đậu mà tốt, vì dầy chót vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷎ 15 謙 Humility
  2. 六五Six in the fifth place
    艮其輔,言有序,悔亡。

    Đậu thửa mép, nói có thứ tự, ăn năn mất.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    艮其輔,以中正也。

    Đậu thửa mép, lấy giữa chính vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷴ 53 漸 Gradual Advance
  3. 六四Six in the fourth place
    艮其身,无咎。

    Đậu thửa mình, không lỗi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    艮其身,止諸躬也。

    Đậu thửa mình, là đậu chưng mình vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷷ 56 旅 Traveling
  4. 九三Nine in the third place
    艮其限,列其夤,厲熏心。

    Đậu thửa hạn, xé thửa thăn, nguy hun lòng.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    艮其限,危熏心也。

    Đậu thửa hạn, nguy hun lòng vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷖ 23 剝 Peeling Away
  5. 六二Six in the second place
    艮其腓,不拯其隨,其心不快。

    Đậu thửa bụng chân, chẳng cứu thửa theo, thửa lòng chẳng sướng.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    不拯其隨,未退聽也。

    Chẳng cứu thửa theo, chứa lui nghe vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷑ 18 蠱 Corruption
  6. 初六Six at the beginning
    艮其趾,无咎,利永貞。

    Đậu thửa ngón chân, không lỗi, lợi về dài lâu chính bền.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    艮其趾,未失正也。

    Đậu thửa ngón chân, chưa mất chính vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷕ 22 賁 Adornment

Bản dịch: Ngô Tất Tố. Những đoạn bản dịch này không có được dịch máy từ nguyên văn chữ Hán; nguyên văn chữ Hán là căn cứ.

Câu hỏi thường gặp về quẻ này

Quẻ 52, Stillness (Mountain), nghĩa là gì?
Núi chồng lên núi: giữ yên. Làm yên tấm lưng để không còn cảm thấy cái tôi, đi trong sân mà không thấy người; nghỉ đúng lúc, động đúng lúc.
Stillness (Mountain) gồm hai quái nào?
艮 ở trên 艮 — núi trên núi. Hỗ quái (hào 2–5) là 解 Release.
Hào của Stillness (Mountain) biến thì sao?
Hào động biến quẻ này thành quẻ khác; danh sách trên có đủ sáu trường hợp. Khi nhiều hào cùng động, bài hướng dẫn về hào động cho biết nên đọc đoạn nào.
Làm sao gieo ra Stillness (Mountain)?
Gieo sáu hào từ dưới lên bằng ba đồng xu hoặc cỏ thi; thứ tự - - - - — - - - - — là Stillness (Mountain). Bạn cũng có thể gieo quẻ tại đây — hào do chương trình quyết định, kinh văn là trang này.

Chữ Hán: bản Chu Dịch thông hành (hệ Vũ Anh Điện). Tiếng Anh: James Legge, The Yî King, Sacred Books of the East XVI, 1882 (thuộc phạm vi công cộng).

Quẻ 52 Stillness (Mountain) (艮) — Keeping Still: ý nghĩa, quái từ và hào từ · TianEon