TianEon
旅 lǚ · Traveling

旅Traveling

lǚTên tiếng Anh “The Wanderer” (Wilhelm/Baynes) và “Lü” (Legge)

lữ kháchvô thườngcẩn trọng nơi đất khách

Nói đơn giản

Lửa trên núi: kẻ lữ hành không ở lâu. Thành công nhỏ; bền lòng thì tốt cho người đi xa; hãy khiêm nhường, ngay thẳng, và cẩn thận với của cải lẫn bạn đường.

Thái độ quẻ này khuyên

Đi nhẹ, tôn trọng phong tục địa phương, và giữ lấy trọng tâm của mình; sự an toàn của người xa lạ nằm ở cách cư xử đúng mực.

Phần ghi chú đơn giản được dịch từ bản tiếng Anh của chúng tôi.

Cấu trúc

Thượng quái離Ly (Bám víu)火 · lửa · Hỏa
Hạ quái艮Cấn (Dừng lại)山 · núi · Thổ

卦辭 Lời quẻ (Thoán từ)

旅:小亨,旅貞吉。

Quẻ Lữ nhỏ hanh thông sự đi đường chính bền tốt.

Ngô Tất Tố

Thoán truyện
旅,小亨,柔得中乎外,而順乎剛,止而麗乎明,是以小亨,旅貞吉也。旅之時義大矣哉!

Quẻ Lữ nhỏ hanh thông, mềm được giữa ở ngoài mà thuận với cứng, đậu mà mắc với sáng, cho nên nhỏ hanh thông, đi đường chính bền tốt vậy. Thì nghĩa của quẻ Lữ lớn vậy thay!

Ngô Tất Tố

Đại Tượng
山上有火,旅;君子以明慎用刑,而不留獄。

Trên núi có lửa là quẻ Lữ, đấng quân tử coi đó mà sáng ghín dùng hình, mà chẳng để ngục đọng lại.

Ngô Tất Tố

爻辭 Sáu hào

Một hào động thì quẻ biến thành quẻ khác:

  1. 上九Nine at the top
    鳥焚其巢,旅人先笑後號咷。喪牛于易,凶。

    Chim cháy thửa tổ, kẻ hành lữ trước cười, sau kêu gào, mất trâu chưng dễ dàng, hung!

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    以旅在上,其義焚也。喪牛于易,終莫之聞也。

    Lấy kẻ hành lữ ở trên, thửa nghĩa cháy vậy; mất trâu chưng dễ dàng, trọn chẳng nghe vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷽ 62 小過 Small Excess
  2. 六五Six in the fifth place
    射雉一矢亡,終以譽命。

    Bắn chim trĩ, một phát tên mất, chọn lấy khen mệnh.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    終以譽命,上逮也。

    Trọn lấy khen mệnh trên kịp vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷠ 33 遯 Withdrawal
  3. 九四Nine in the fourth place
    旅于處,得其資斧,我心不快。

    Hành lữ chưng ở, được thửa của búa, lòng ta chẳng sướng.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    旅于處,未得位也。得其資斧,心未快也。

    Hành lữ chưng ở, chưa được ngôi vậy, được thửa của búa, lòng chưa sướng vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷳ 52 艮 Stillness (Mountain)
  4. 九三Nine in the third place
    旅焚其次,喪其童僕,貞厲。

    Hành lữ cháy thửa nhà trợ, mất thửa thằng nhỏ, đầy tớ, chính bền nguy.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    旅焚其次,亦以傷矣。以旅與下,其義喪也。

    Hành lữ cháy thửa nơi trọ cũng đã hại vậy; lấy thì hành lữ cùng với kẻ dưới, thửa nghĩa mất vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷢ 35 晉 Advancing
  5. 六二Six in the second place
    旅即次,懷其資,得童僕貞。

    Hành lữ tới chỗ trọ, ôm thửa của, được thằng nhỏ, đầy tớ chính bền.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    得童僕貞,終无尤也。

    Được thằng nhỏ đầy tớ chính bền, chọn không lỗi vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷱ 50 鼎 Cauldron
  6. 初六Six at the beginning
    旅瑣瑣,斯其所取災。

    Hành lữ nhỏ mọn, ấy là cái lấy vạ.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    旅瑣瑣,志窮災也。

    Hành lữ nhỏ mọn, chí cùng hại vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷝ 30 離 Brightness (Fire)

Bản dịch: Ngô Tất Tố. Những đoạn bản dịch này không có được dịch máy từ nguyên văn chữ Hán; nguyên văn chữ Hán là căn cứ.

Câu hỏi thường gặp về quẻ này

Quẻ 56, Traveling, nghĩa là gì?
Lửa trên núi: kẻ lữ hành không ở lâu. Thành công nhỏ; bền lòng thì tốt cho người đi xa; hãy khiêm nhường, ngay thẳng, và cẩn thận với của cải lẫn bạn đường.
Traveling gồm hai quái nào?
離 ở trên 艮 — lửa trên núi. Hỗ quái (hào 2–5) là 大過 Great Excess.
Hào của Traveling biến thì sao?
Hào động biến quẻ này thành quẻ khác; danh sách trên có đủ sáu trường hợp. Khi nhiều hào cùng động, bài hướng dẫn về hào động cho biết nên đọc đoạn nào.
Làm sao gieo ra Traveling?
Gieo sáu hào từ dưới lên bằng ba đồng xu hoặc cỏ thi; thứ tự - - - - — — - - — là Traveling. Bạn cũng có thể gieo quẻ tại đây — hào do chương trình quyết định, kinh văn là trang này.

Chữ Hán: bản Chu Dịch thông hành (hệ Vũ Anh Điện). Tiếng Anh: James Legge, The Yî King, Sacred Books of the East XVI, 1882 (thuộc phạm vi công cộng).

Quẻ 56 Traveling (旅) — The Wanderer: ý nghĩa, quái từ và hào từ · TianEon