TianEon
大壯 dà zhuàng · Great Vigor

大壯Great Vigor

dà zhuàngTên tiếng Anh “The Power of the Great” (Wilhelm/Baynes) và “Tâ Kwang” (Legge)

sức mạnh lớnkhí thếkiềm chế

Nói đơn giản

Sấm trên trời: sức mạnh lớn đang vận động. Lợi khi bền lòng giữ chính; sức mạnh thật nằm trong khuôn khổ lễ nghĩa, con dê húc vào rào thì mắc sừng.

Thái độ quẻ này khuyên

Bạn có sức mạnh; hãy dùng nó với sự kiềm chế và chính đáng, nếu không nó quay lại chống bạn.

Phần ghi chú đơn giản được dịch từ bản tiếng Anh của chúng tôi.

Cấu trúc

Thượng quái震Chấn (Khởi động)雷 · sấm · Mộc
Hạ quái乾Càn (Sáng tạo)天 · trời · Kim

卦辭 Lời quẻ (Thoán từ)

大壯:利貞。

Quẻ Đại tráng lợi về sự chính.

Ngô Tất Tố

Thoán truyện
大壯,大者壯也。剛以動,故壯。大壯利貞;大者正也。正大而天地之情可見矣!

Quẻ tráng, là lớn thì mạnh vậy. Dùng đức cứng mà động, cho nên lớn mạnh. Lớn mạnh lợi về sự chính, là cái lớn thì chính vậy; chính lớn mà tình trời đất có thể thấy được.

Ngô Tất Tố

Đại Tượng
雷在天上,大壯;君子以非禮弗履。

Sấm ở trên trời, là quẻ Đại tráng. Đấng quân tử coi đó mà không phải lễ chớ xéo vào.

Ngô Tất Tố

爻辭 Sáu hào

Một hào động thì quẻ biến thành quẻ khác:

  1. 上六Six at the top
    羝羊觸藩,不能退,不能遂,无攸利,艱則吉。

    Dê đực húc giậu, chẳng hay lui, chẳng hai toại, không thửa lợi, khó thì tốt.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    不能退,不能遂,不詳也。艱則吉,咎不長也。

    Chẳng hay lui, chẳng hay toại, là chẳng tường vậy; khó thì tốt, là lỗi chẳng dài vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷍ 14 大有 Great Holdings
  2. 六五Six in the fifth place
    喪羊于易,无悔。

    Mất dê ở sự dễ không ăn năm.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    喪羊于易,位不當也。

    Mất dê ở sự dễ, ngôi không đáng vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷪ 43 夬 Decisiveness
  3. 九四Nine in the fourth place
    貞吉悔亡,藩決不羸,壯于大輿之輹。

    Chính thì tốt, ăn năn mất, phên bựt chẳng mắc, mạnh ở vành trục xe lớn.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    藩決不羸,尚往也。

    Giậu bựt chẳng mắc, còn đi vậy.,

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷊ 11 泰 Prosperity
  4. 九三Nine in the third place
    小人用壯,君子用罔,貞厲。羝羊觸藩,羸其角。

    Kẻ tiểu nhân dùng mạnh, đấng quân tử dùng chẳng, chính nguy! Dê đực húc giậu, mắc thửa sừng.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    小人用壯,君子罔也。

    Kẻ tiểu nhân dùng mạnh, đấng quân tử chẳng vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷵ 54 歸妹 Marrying the Younger Sister
  5. 九二Nine in the second place
    貞吉。

    Chính tốt.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    九二貞吉,以中也。

    Hào Chín Hai chính tốt, về giữa vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷶ 55 豐 Plenty
  6. 初九Nine at the beginning
    壯于趾,征凶,有孚。

    Mạnh ở ngón chân, đi thì hung, có tin.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    壯于趾,其孚窮也。

    Mạnh ở ngón chân, thửa tin cùng vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷟ 32 恆 Constancy

Bản dịch: Ngô Tất Tố. Những đoạn bản dịch này không có được dịch máy từ nguyên văn chữ Hán; nguyên văn chữ Hán là căn cứ.

Câu hỏi thường gặp về quẻ này

Quẻ 34, Great Vigor, nghĩa là gì?
Sấm trên trời: sức mạnh lớn đang vận động. Lợi khi bền lòng giữ chính; sức mạnh thật nằm trong khuôn khổ lễ nghĩa, con dê húc vào rào thì mắc sừng.
Great Vigor gồm hai quái nào?
震 ở trên 乾 — sấm trên trời. Hỗ quái (hào 2–5) là 夬 Decisiveness.
Hào của Great Vigor biến thì sao?
Hào động biến quẻ này thành quẻ khác; danh sách trên có đủ sáu trường hợp. Khi nhiều hào cùng động, bài hướng dẫn về hào động cho biết nên đọc đoạn nào.
Làm sao gieo ra Great Vigor?
Gieo sáu hào từ dưới lên bằng ba đồng xu hoặc cỏ thi; thứ tự — — — — - - - - là Great Vigor. Bạn cũng có thể gieo quẻ tại đây — hào do chương trình quyết định, kinh văn là trang này.

Chữ Hán: bản Chu Dịch thông hành (hệ Vũ Anh Điện). Tiếng Anh: James Legge, The Yî King, Sacred Books of the East XVI, 1882 (thuộc phạm vi công cộng).

Quẻ 34 Great Vigor (大壯) — The Power of the Great: ý nghĩa, quái từ và hào từ · TianEon