Quẻ tráng, là lớn thì mạnh vậy. Dùng đức cứng mà động, cho nên lớn mạnh. Lớn mạnh lợi về sự chính, là cái lớn thì chính vậy; chính lớn mà tình trời đất có thể thấy được.
Ngô Tất Tố
Đại Tượng
雷在天上,大壯;君子以非禮弗履。
Sấm ở trên trời, là quẻ Đại tráng. Đấng quân tử coi đó mà không phải lễ chớ xéo vào.
Ngô Tất Tố
爻辭 Sáu hào
Một hào động thì quẻ biến thành quẻ khác:
上六Six at the top
羝羊觸藩,不能退,不能遂,无攸利,艱則吉。
Dê đực húc giậu, chẳng hay lui, chẳng hai toại, không thửa lợi, khó thì tốt.
Ngô Tất Tố
Tiểu Tượng
不能退,不能遂,不詳也。艱則吉,咎不長也。
Chẳng hay lui, chẳng hay toại, là chẳng tường vậy; khó thì tốt, là lỗi chẳng dài vậy.
Bản dịch: Ngô Tất Tố. Những đoạn bản dịch này không có được dịch máy từ nguyên văn chữ Hán; nguyên văn chữ Hán là căn cứ.
Câu hỏi thường gặp về quẻ này
Quẻ 34, Great Vigor, nghĩa là gì?
Sấm trên trời: sức mạnh lớn đang vận động. Lợi khi bền lòng giữ chính; sức mạnh thật nằm trong khuôn khổ lễ nghĩa, con dê húc vào rào thì mắc sừng.
Great Vigor gồm hai quái nào?
震 ở trên 乾 — sấm trên trời. Hỗ quái (hào 2–5) là 夬 Decisiveness.
Hào của Great Vigor biến thì sao?
Hào động biến quẻ này thành quẻ khác; danh sách trên có đủ sáu trường hợp. Khi nhiều hào cùng động, bài hướng dẫn về hào động cho biết nên đọc đoạn nào.
Làm sao gieo ra Great Vigor?
Gieo sáu hào từ dưới lên bằng ba đồng xu hoặc cỏ thi; thứ tự — — — — - - - - là Great Vigor. Bạn cũng có thể gieo quẻ tại đây — hào do chương trình quyết định, kinh văn là trang này.