TianEon
泰 tài · Prosperity

泰Prosperity

tàiTên tiếng Anh “Peace” (Wilhelm/Baynes) và “Thâi” (Legge)

thái bìnhhòa hợpthịnh vượng

Nói đơn giản

Đất ở trên, trời ở dưới, khí của hai bên gặp gỡ và hòa quyện. Cái nhỏ đi, cái lớn đến: thông suốt, thịnh vượng, một thời kỳ nở rộ.

Thái độ quẻ này khuyên

Hãy tận hưởng, chia sẻ và chăm sóc nó: thời tốt đẹp kéo dài hơn khi bạn khiêm nhường và giữ các kênh luôn thông.

Phần ghi chú đơn giản được dịch từ bản tiếng Anh của chúng tôi.

Cấu trúc

Thượng quái坤Khôn (Đón nhận)地 · đất · Thổ
Hạ quái乾Càn (Sáng tạo)天 · trời · Kim

卦辭 Lời quẻ (Thoán từ)

泰:小往大來,吉亨。

Quẻ Thái, nhỏ đi, lớn lại, lành tốt hanh thông.

Ngô Tất Tố

Thoán truyện
泰,小往大來,吉亨。則是天地交,而萬物通也;上下交,而其志同也。內陽而外陰,內健而外順,內君子而外小人,君子道長,小人道消也。

Quẻ Thái, nhỏ đi lớn lại, tốt và hanh thông, trời đất giao nhau mà muôn vật hanh thông vậy; trên dưới giao nhau mà trí giống nhau vậy. Trong Dương mà ngoài Âm, trong mạnh mà ngoài thuận, trong quân tử mà ngoài tiểu nhân, đạo quân tử lớn lên, đạo tiểu nhân tiêu đi vậy.

Ngô Tất Tố

Đại Tượng
天地交泰,后以財成天地之道,輔相天地之宜,以左右民。

Trời đất giao nhau là quẻ Thái, ông vua coi mà sửa nên đạo của trời đất, giúp tập sự nên phải của trời đất, để đỡ đần dân.

Ngô Tất Tố

爻辭 Sáu hào

Một hào động thì quẻ biến thành quẻ khác:

  1. 上六Six at the top
    城復于隍,勿用師。自邑告命,貞吝。

    Thành trở về rãnh, chớ dùng quân tự ấp bảo mệnh, chính bền thẹn tiếc.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    城復于隍,其命亂也。

    Thành trở về rãnh, thửa mệnh loạn vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷙ 26 大畜 Great Accumulation
  2. 六五Six in the fifth place
    帝乙歸妹,以祉元吉。

    Vua Đế Ất gả em gái, để có phúc cảtốt.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    以祉元吉,中以行愿也。

    Để nhận phúc, cả tốt, dùng mực giữa mà làm theo ý muốn vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷄ 5 需 Attending
  3. 六四Six in the fourth place
    翩翩,不富,以其鄰,不戒以孚。

    Phơi phới, chẳng giàu lấy thửa láng giềng, chẳng răn lấy tin.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    翩翩不富,皆失實也。不戒以孚,中心願也。

    Phơi phới chẳng giàu, đều mất thật vậy, chẳng răn lấy tin, trong lòng muốn vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷡ 34 大壯 Great Vigor
  4. 九三Nine in the third place
    无平不陂,无往不復,艱貞无咎。勿恤其孚,于食有福。

    Không chỗ bằng phẳng nào không lồi lõm, không sự đi nào không trở lại. Khó nhọc, chính bền, chớ lo thừa sự tín, chưng việc ăn hưởng có phúc.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    无往不復,天地際也。

    Không sự đi nào không trở lại, trời đất giao tế với nhau vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷒ 19 臨 Overseeing
  5. 九二Nine in the second place
    包荒,用馮河,不遐遺,朋亡,得尚于中行。

    Bao dung sự hoang rậm, dùng để tay không lội sông, không sót việc xa; bè cánh mất, được sánh ở hàng giữa.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    包荒,得尚于中行,以光大也。

    Bao dung sự hoang rậm, được sánh với hàng giữa, vì sáng lớn vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷣ 36 明夷 Brightness Hidden
  6. 初九Nine at the beginning
    拔茅茹,以其彙,征吉。

    Nhổ cụm cỏ tranh, lấy vầng nó, đi tốt.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    拔茅征吉,志在外也。

    rằng: Nhổ cỏ tranh, đi, tốt, chí ở ngoài vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷭ 46 升 Ascending

Bản dịch: Ngô Tất Tố. Những đoạn bản dịch này không có được dịch máy từ nguyên văn chữ Hán; nguyên văn chữ Hán là căn cứ.

Câu hỏi thường gặp về quẻ này

Quẻ 11, Prosperity, nghĩa là gì?
Đất ở trên, trời ở dưới, khí của hai bên gặp gỡ và hòa quyện. Cái nhỏ đi, cái lớn đến: thông suốt, thịnh vượng, một thời kỳ nở rộ.
Prosperity gồm hai quái nào?
坤 ở trên 乾 — đất trên trời. Hỗ quái (hào 2–5) là 歸妹 Marrying the Younger Sister.
Hào của Prosperity biến thì sao?
Hào động biến quẻ này thành quẻ khác; danh sách trên có đủ sáu trường hợp. Khi nhiều hào cùng động, bài hướng dẫn về hào động cho biết nên đọc đoạn nào.
Làm sao gieo ra Prosperity?
Gieo sáu hào từ dưới lên bằng ba đồng xu hoặc cỏ thi; thứ tự — — — - - - - - - là Prosperity. Bạn cũng có thể gieo quẻ tại đây — hào do chương trình quyết định, kinh văn là trang này.

Chữ Hán: bản Chu Dịch thông hành (hệ Vũ Anh Điện). Tiếng Anh: James Legge, The Yî King, Sacred Books of the East XVI, 1882 (thuộc phạm vi công cộng).

Quẻ 11 Prosperity (泰) — Peace: ý nghĩa, quái từ và hào từ · TianEon