TianEon
復 fù · Returning

復Returning

fùTên tiếng Anh “Return” (Wilhelm/Baynes) và “Fû” (Legge)

trở lạiđổi mớibước ngoặt

Nói đơn giản

Sấm trong lòng đất: đông chí, một hào dương trở lại ở dưới cùng. Bước ngoặt đã đến: bạn bè kéo đến, ra vào không hại, đạo trở về sau bảy ngày.

Thái độ quẻ này khuyên

Đón bước ngoặt một cách nhẹ nhàng; đừng ép mầm non mọc nhanh, và khi lạc đường thì sớm quay về đường đúng.

Phần ghi chú đơn giản được dịch từ bản tiếng Anh của chúng tôi.

Cấu trúc

Thượng quái坤Khôn (Đón nhận)地 · đất · Thổ
Hạ quái震Chấn (Khởi động)雷 · sấm · Mộc

卦辭 Lời quẻ (Thoán từ)

復:亨。出入无疾,朋來无咎。反復其道,七日來復,利有攸往。

Quẻ Phục hanh, ra vào không tật, bạn đến không lỗi. Lật đi lật lại thửa đạo, bảy ngày lại trở lại, lợi có thửa đi.

Ngô Tất Tố

Thoán truyện
復亨;剛反,動而以順行,是以出入无疾,朋來无咎。反復其道,七日來復,天行也。利有攸往,剛長也。復其見天地之心乎?

Quẻ Phục hanh là cứng trở lại; động mà thấy sự thuận đi lên; cho nên ra vào không tật, bạn đến không lỗi. Lật đi lật lại thửa đạo, bảy ngày lại trở lại, vận trời vậy. Lợi có thửa đi, cứng lớn vậy. Quẻ Phục thửa thấy lòng của trời đất tạo hóa chăng?

Ngô Tất Tố

Đại Tượng
雷在地中,復;先王以至日閉關,商旅不行,后不省方。

Sấm ở trong đất, là quẻ Phục, đấng Tiên vương coi đó mà ngày chí đóng cửa ải, kẻ thương lữ không đi, các vua không xét các phương.

Ngô Tất Tố

爻辭 Sáu hào

Một hào động thì quẻ biến thành quẻ khác:

  1. 上六Six at the top
    迷復,凶,有災眚。用行師,終有大敗,以其國君,凶;至于十年,不克征。

    Lú lấp sự trở lại, hung! Có vạ tội, dùng để trẩy quân, sau chót có thua lớn; tới cả vua nước đó, đến chừng mười năm, không thể đi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    迷復之凶,反君道也。

    Cái hung của kẻ lú lấp sự trở lại, là trái đạo vua vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷚ 27 頤 Jaws / Nourishment
  2. 六五Six in the fifth place
    敦復,无悔。

    Dốc lòng về sự trở lại, không phải ăn năn.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    敦復无悔,中以自考也。

    Dốc lòng về sự trở lại, dùng đạo trung để tự nên vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷂ 3 屯 Sprouting
  3. 六四Six in the fourth place
    中行獨復。

    Đi giữa một mình trở lại.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    中行獨復,以從道也。

    Đi giữa, một mình trở lại, để theo đạo vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷲ 51 震 Shock (Thunder)
  4. 六三Six in the third place
    頻復,厲无咎。

    Luôn luôn trở lại, nguy, không lỗi.

    Bản dịch của TianEon (từ nguyên văn chữ Hán)

    Tiểu Tượng
    頻復之厲,義无咎也。

    Cái nguy của sự luôn luôn trở lại, nghĩa không lỗi vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷣ 36 明夷 Brightness Hidden
  5. 六二Six in the second place
    休復,吉。

    Đẹp sự trở lại, tốt!

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    休復之吉,以下仁也。

    Đẹp sự trở lại mà tốt, vì biết lớn với kẻ nhân vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷒ 19 臨 Overseeing
  6. 初九Nine at the beginning
    不遠復,无祗悔,元吉。

    Chẳng xa trở lại, không đến ăn năn, cả tốt.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    不遠之復,以修身也。

    Sự trở lại của việc chẳng xa, để sửa mình vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷁ 2 坤 Earth

Bản dịch: Ngô Tất Tố. Những đoạn bản dịch này không có được dịch máy từ nguyên văn chữ Hán; nguyên văn chữ Hán là căn cứ.

Câu hỏi thường gặp về quẻ này

Quẻ 24, Returning, nghĩa là gì?
Sấm trong lòng đất: đông chí, một hào dương trở lại ở dưới cùng. Bước ngoặt đã đến: bạn bè kéo đến, ra vào không hại, đạo trở về sau bảy ngày.
Returning gồm hai quái nào?
坤 ở trên 震 — đất trên sấm. Hỗ quái (hào 2–5) là 坤 Earth.
Hào của Returning biến thì sao?
Hào động biến quẻ này thành quẻ khác; danh sách trên có đủ sáu trường hợp. Khi nhiều hào cùng động, bài hướng dẫn về hào động cho biết nên đọc đoạn nào.
Làm sao gieo ra Returning?
Gieo sáu hào từ dưới lên bằng ba đồng xu hoặc cỏ thi; thứ tự — - - - - - - - - - - là Returning. Bạn cũng có thể gieo quẻ tại đây — hào do chương trình quyết định, kinh văn là trang này.

Chữ Hán: bản Chu Dịch thông hành (hệ Vũ Anh Điện). Tiếng Anh: James Legge, The Yî King, Sacred Books of the East XVI, 1882 (thuộc phạm vi công cộng).

Quẻ 24 Returning (復) — Return: ý nghĩa, quái từ và hào từ · TianEon