TianEon
師 shī · Troops

師Troops

shīTên tiếng Anh “The Army” (Wilhelm/Baynes) và “Sze” (Legge)

kỷ luậtthống lĩnhsức mạnh tập thể

Nói đơn giản

Nước chứa trong lòng đất: một đạo quân, một đám đông có kỷ luật. Thành công cần một người chỉ huy dày dạn, ngay thẳng và trật tự nghiêm; dùng sức mạnh chỉ chính đáng vì nghĩa đúng.

Thái độ quẻ này khuyên

Dẫn dắt bằng kỷ luật và mệnh lệnh rõ ràng, chọn người từng trải, và giữ cho chính nghĩa luôn đúng.

Phần ghi chú đơn giản được dịch từ bản tiếng Anh của chúng tôi.

Cấu trúc

Thượng quái坤Khôn (Đón nhận)地 · đất · Thổ
Hạ quái坎Khảm (Vực sâu)水 · nước · Thủy

卦辭 Lời quẻ (Thoán từ)

師:貞,丈人,吉无咎。

Quân chính, bậc trượng nhân tốt, không lỗi.

Ngô Tất Tố

Thoán truyện
師,眾也,貞正也,能以眾正,可以王矣。剛中而應,行險而順,以此毒天下,而民從之,吉又何咎矣。

Sư là nhiều người, trinh là chính, khiến được nhiều người chính đính, thì có thể làm nên nghiệp vương. Cứng giữa mà có chính ứng, đi chỗ hiểm mà xuôi thuận, dùng cái đó để làm độc hại thiên hạ mà dân theo, tốt! Còn lỗi gì nữa?

Ngô Tất Tố

Đại Tượng
地中有水,師;君子以容民畜眾。

Trong đất có nước, là quẻ sư, đấng quân tử coi đó là dung dân, nuôi quân.

Ngô Tất Tố

爻辭 Sáu hào

Một hào động thì quẻ biến thành quẻ khác:

  1. 上六Six at the top
    大君有命,開國承家,小人勿用。

    Đấng đại quân có mệnh, mở nước vâng nhà, kẻ tiểu nhân chớ dùng.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    大君有命,以正功也。小人勿用,必亂邦也。

    Đấng đại quân có mệnh, để chính công vậy; kẻ tiểu nhân chớ dùng, ắt loạn nước vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷃ 4 蒙 Immaturity
  2. 六五Six in the fifth place
    田有禽,利執言,无咎。長子帥師,弟子輿尸,貞凶。

    Ruộng có chim, lợi chữ sự có lời để nói. Con cả đem quân, con em khiêng thây, chinh cũng hung.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    長子帥師,以中行也。弟子輿尸,使不當也。

    Con cả đem quân theo đạo giữa mà đi vậy; con em khiêng thây, sai khiến không được xứng đáng vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷜ 29 坎 The Pit (Water)
  3. 六四Six in the fourth place
    師左次,无咎。

    Quân lùi đóng, không lỗi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    左次无咎,未失常也。

    Lùi đóng không lỗi, chưa mất lẽ thường vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷧ 40 解 Release
  4. 六三Six in the third place
    師或輿尸,凶。

    Quân hoặc khiêng thây, hung.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    師或輿尸,大无功也。

    Quân hoặc khiêng thây, rất không công vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷭ 46 升 Ascending
  5. 九二Nine in the second place
    在師中吉,无咎,王三錫命。

    Ở trong quân, vừa phải thì tốt, không lỗi, nhà vua ba lần cho mệnh.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    在師中吉,承天寵也。王三錫命,懷萬邦也。

    Ở trong quân, vừa phải thì tốt, vâng sự yêu của trời vậy; nhà vua ba lần cho mệnh, làm cho muôn nước nhớ mến vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷁ 2 坤 Earth
  6. 初六Six at the beginning
    師出以律,否臧凶。

    Quân ra bằng luật, không khéo thì hung.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    師出以律,失律凶也。

    Quân ra bằng luật, mất luật hung vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷒ 19 臨 Overseeing

Bản dịch: Ngô Tất Tố. Những đoạn bản dịch này không có được dịch máy từ nguyên văn chữ Hán; nguyên văn chữ Hán là căn cứ.

Câu hỏi thường gặp về quẻ này

Quẻ 7, Troops, nghĩa là gì?
Nước chứa trong lòng đất: một đạo quân, một đám đông có kỷ luật. Thành công cần một người chỉ huy dày dạn, ngay thẳng và trật tự nghiêm; dùng sức mạnh chỉ chính đáng vì nghĩa đúng.
Troops gồm hai quái nào?
坤 ở trên 坎 — đất trên nước. Hỗ quái (hào 2–5) là 復 Returning.
Hào của Troops biến thì sao?
Hào động biến quẻ này thành quẻ khác; danh sách trên có đủ sáu trường hợp. Khi nhiều hào cùng động, bài hướng dẫn về hào động cho biết nên đọc đoạn nào.
Làm sao gieo ra Troops?
Gieo sáu hào từ dưới lên bằng ba đồng xu hoặc cỏ thi; thứ tự - - — - - - - - - - - là Troops. Bạn cũng có thể gieo quẻ tại đây — hào do chương trình quyết định, kinh văn là trang này.

Chữ Hán: bản Chu Dịch thông hành (hệ Vũ Anh Điện). Tiếng Anh: James Legge, The Yî King, Sacred Books of the East XVI, 1882 (thuộc phạm vi công cộng).

Quẻ 7 Troops (師) — The Army: ý nghĩa, quái từ và hào từ · TianEon