TianEon
噬嗑 shì kè · Biting Together

噬嗑Biting Together

shì kèTên tiếng Anh “Biting Through” (Wilhelm/Baynes) và “Shih Ho” (Legge)

cắn đứthành động dứt khoátcông lý

Nói đơn giản

Sấm và chớp: hai hàm răng khép lại trên vật cản. Có thứ đang chắn đường và phải cắn đứt nó; lợi cho việc thi hành pháp luật.

Thái độ quẻ này khuyên

Xử lý vật cản một cách cứng rắn và công bằng, bằng hình phạt rõ và luật lệ rõ, chứ không phải bằng oán giận dai dẳng.

Phần ghi chú đơn giản được dịch từ bản tiếng Anh của chúng tôi.

Cấu trúc

Thượng quái離Ly (Bám víu)火 · lửa · Hỏa
Hạ quái震Chấn (Khởi động)雷 · sấm · Mộc

卦辭 Lời quẻ (Thoán từ)

噬嗑:亨。利用獄。

Quẻ Phệ hạp hanh, lợi dùng việc ngục.

Ngô Tất Tố

Thoán truyện
頤中有物,曰噬嗑,噬嗑而亨。剛柔分,動而明,雷電合而章。柔得中而上行,雖不當位,利用獄也。

Trong mép có vật là quẻ Phệ hạp. cắn hợp mà hanh. Cứng mềm chia động mà sáng, sấm chớp hợp lại mà rõ. Mềm được giữa mà đi lên, tuy không đáng ngôi, lợi về sự dùng ngục vậy.

Ngô Tất Tố

Đại Tượng
雷電噬嗑;先王以明罰敕法。

Sấm chớp là quẻ Phệ hạp, đấng Tiên vương coi đó để tỏ phạt truyền phép.

Ngô Tất Tố

爻辭 Sáu hào

Một hào động thì quẻ biến thành quẻ khác:

  1. 上九Nine at the top
    何校滅耳,凶。

    Đội xiềng, đứt tai, hung!

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    何校滅耳,聰不明也。

    Đội xiềng dứt tai, sự nghe không sáng vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷲ 51 震 Shock (Thunder)
  2. 六五Six in the fifth place
    噬乾肉,得黃金,貞厲,无咎。

    Cắn thịt khô, được vàng vàng, chính bền, lo sợ, không lỗi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    貞厲无咎,得當也。

    Chính bền, lo sợ, không lỗi, vì được đáng vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷘ 25 无妄 Without Falsehood
  3. 九四Nine in the fourth place
    噬乾胏,得金矢,利艱貞,吉。

    Cắn chạo khô, được tên vàng, lợi về khó nhọc, chính bền tốt.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    利艱貞吉,未光也。

    Lợi về khó nhọc, chính bền tốt, là chưa sáng vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷚ 27 頤 Jaws / Nourishment
  4. 六三Six in the third place
    噬臘肉,遇毒;小吝,无咎。

    cắn mắm khô, gặp độc, hơi tiếc, không lỗi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    遇毒,位不當也。

    Gặp độc, ngôi không đáng vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷝ 30 離 Brightness (Fire)
  5. 六二Six in the second place
    噬膚滅鼻,无咎。

    Cắn da, dứt mũi, không lỗi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    噬膚滅鼻,乘剛也。

    cắn da cụt mũi, vì cưỡi cứng vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷥ 38 睽 Divergence
  6. 初九Nine at the beginning
    屨校滅趾,无咎。

    Xéo xiềng, đứt ngón chân, không lỗi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    屨校滅趾,不行也。

    Xéo xiềng, đứt ngón chân, không đi vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷢ 35 晉 Advancing

Bản dịch: Ngô Tất Tố. Những đoạn bản dịch này không có được dịch máy từ nguyên văn chữ Hán; nguyên văn chữ Hán là căn cứ.

Câu hỏi thường gặp về quẻ này

Quẻ 21, Biting Together, nghĩa là gì?
Sấm và chớp: hai hàm răng khép lại trên vật cản. Có thứ đang chắn đường và phải cắn đứt nó; lợi cho việc thi hành pháp luật.
Biting Together gồm hai quái nào?
離 ở trên 震 — lửa trên sấm. Hỗ quái (hào 2–5) là 蹇 Impasse.
Hào của Biting Together biến thì sao?
Hào động biến quẻ này thành quẻ khác; danh sách trên có đủ sáu trường hợp. Khi nhiều hào cùng động, bài hướng dẫn về hào động cho biết nên đọc đoạn nào.
Làm sao gieo ra Biting Together?
Gieo sáu hào từ dưới lên bằng ba đồng xu hoặc cỏ thi; thứ tự — - - - - — - - — là Biting Together. Bạn cũng có thể gieo quẻ tại đây — hào do chương trình quyết định, kinh văn là trang này.

Chữ Hán: bản Chu Dịch thông hành (hệ Vũ Anh Điện). Tiếng Anh: James Legge, The Yî King, Sacred Books of the East XVI, 1882 (thuộc phạm vi công cộng).

Quẻ 21 Biting Together (噬嗑) — Biting Through: ý nghĩa, quái từ và hào từ · TianEon